to donate

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quyên góp, tặng
💡
Definition (English)
to freely give goods, money, or food to someone or an organization
✏️
Câu ví dụ
The community raised funds to donate to a family in need during challenging times .
Cộng đồng đã quyên góp tiền để quyên góp cho một gia đình khó khăn trong thời gian thử thách.
Luyện tập

"to donate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Assistance