air pollution

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ô nhiễm không khí, ô nhiễm khí quyển
💡
Definition (English)
toxic and harmful substances in the air that can cause illnesses
✏️
Câu ví dụ
Public awareness campaigns encouraged people to use public transportation or carpool to reduce their contribution to air pollution.
Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng khuyến khích mọi người sử dụng phương tiện giao thông công cộng hoặc đi chung xe để giảm thiểu đóng góp của họ vào ô nhiễm không khí.
Luyện tập

"air pollution" nghĩa là gì?