Học hàng nghìn từ vựng tiếng Anh
cùng ví dụ thực tế
Hệ thống từ vựng theo chuẩn CEFR với nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và bài luyện tập
23,843 từ vựng
3 nguồn dữ liệu
990 chủ đề
A1 → C2
💡 A1–C2 là khung trình độ tiếng Anh chuẩn châu Âu (CEFR): A1 dành cho người mới bắt đầu, C2 là thành thạo. Đã biết trình độ của mình rồi? Chọn thẳng bộ từ vựng theo chủ đề hoặc từ phổ biến bên dưới — không cần học qua từng cấp.
Chọn bộ từ vựng
Từ vựng theo cấp độ CEFR
CEFR Level-based Vocabulary
Từ vựng phân theo 6 cấp độ CEFR từ A1 đến C2. Phù hợp để học có hệ thống theo lộ trình từng bước.
A1
A2
B1
B2
C1
C2
🔒 Học tuần tự — mở khóa dần từng cấp
Bắt đầu học
Từ vựng phân loại theo chức năng
Categorized Vocabulary
Từ vựng phân loại theo 50+ chủ đề thực tế: gia đình, thức ăn, du lịch, công nghệ và nhiều hơn nữa.
🔓 Mở tự do — chọn chủ đề bất kỳ, không cần qua cấp độ
Bắt đầu học
Từ vựng phổ biến nhất
Most Common Vocabulary
500 Động từ, 500 Danh từ, 500 Tính từ, 500 Trạng từ và 250 Phrasal Verbs phổ biến nhất.
🔓 Mở tự do — không cần qua cấp độ
Bắt đầu học
🔍 Tìm từ vựng nhanh
Nhập từ tiếng Anh hoặc nghĩa tiếng Việt