hardly

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hầu như không, khó mà
💡
Definition (English)
to a very small degree or extent
✏️
Câu ví dụ
She hardly noticed the subtle changes in the room 's decor .
Cô ấy hầu như không nhận thấy những thay đổi tinh tế trong trang trí phòng.
Luyện tập

"hardly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Low Degree