hardly
Adverb / Trạng từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
hầu như không, khó mà
Definition (English)
to a very small degree or extent
Câu ví dụ
She hardly noticed the subtle changes in the room 's decor .
Cô ấy hầu như không nhận thấy những thay đổi tinh tế trong trang trí phòng.
Luyện tập
"hardly" nghĩa là gì?