apart
Adverb / Trạng từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
xa nhau, riêng ra
Definition (English)
at a distance from each other in either time or space
Câu ví dụ
The houses are built miles apart in that rural area .
Những ngôi nhà được xây cách nhau hàng dặm ở khu vực nông thôn đó.
Luyện tập
"apart" nghĩa là gì?