professional
Adjective / Tính từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
chuyên nghiệp
Definition (English)
doing an activity as a job and not just for fun
Câu ví dụ
The conference featured presentations by professional speakers on various topics in the industry .
Hội nghị có các bài thuyết trình của diễn giả chuyên nghiệp về các chủ đề khác nhau trong ngành.
Luyện tập
"professional" nghĩa là gì?