to satisfy

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm hài lòng, thỏa mãn
💡
Definition (English)
to make someone happy by doing what they want or giving them what they desire
✏️
Câu ví dụ
The company satisfied its clients by delivering the project ahead of schedule .
Công ty đã làm hài lòng khách hàng của mình bằng cách giao dự án trước thời hạn.
Luyện tập

"to satisfy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Evoking Delight