winning
Adjective / Tính từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
chiến thắng, thắng lợi
Definition (English)
describing a team, person, or thing that wins or has won a game or race
Câu ví dụ
The winning goal was scored in the final minutes of the game, securing the team's place in the playoffs.
Bàn thắng chiến thắng được ghi trong những phút cuối cùng của trận đấu, đảm bảo vị trí của đội trong vòng play-off.
Luyện tập
"winning" nghĩa là gì?