to belong

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc về, là tài sản của
💡
Definition (English)
to be one's property
✏️
Câu ví dụ
This house no longer belongs to the previous owner; it has been sold.
Ngôi nhà này không còn thuộc về chủ sở hữu trước đó nữa; nó đã được bán.
Luyện tập

"to belong" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Ownership