papaya
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đu đủ, trái đu đủ
Definition (English)
an oval tropical fruit with an orange-yellow flesh containing black seeds
Câu ví dụ
She made a papaya salsa with diced papaya, red onion , cilantro , and lime juice to serve with grilled fish .
Cô ấy làm một món salsa đu đủ với đu đủ cắt hạt lựu, hành tây đỏ, ngò và nước cốt chanh để ăn kèm với cá nướng.
Luyện tập
"papaya" nghĩa là gì?