berry
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
quả mọng, trái rừng
Definition (English)
a juicy small fruit with no pit, which grows on a bush
Câu ví dụ
He enjoyed a bowl of mixed berries topped with Greek yogurt for a nutritious snack .
Anh ấy thưởng thức một bát quả mọng hỗn hợp được phủ sữa chua Hy Lạp cho một bữa ăn nhẹ bổ dưỡng.
Luyện tập
"berry" nghĩa là gì?