bestseller

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sách bán chạy nhất, bestseller
💡
Definition (English)
an item, especially a book, that is bought by a large number of people
✏️
Câu ví dụ
The cookbook quickly became a bestseller due to its unique recipes .
Cuốn sách dạy nấu ăn nhanh chóng trở thành sách bán chạy nhất nhờ những công thức độc đáo của nó.
Luyện tập

"bestseller" nghĩa là gì?