bestseller
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
sách bán chạy nhất, bestseller
Definition (English)
an item, especially a book, that is bought by a large number of people
Câu ví dụ
The cookbook quickly became a bestseller due to its unique recipes .
Cuốn sách dạy nấu ăn nhanh chóng trở thành sách bán chạy nhất nhờ những công thức độc đáo của nó.
Luyện tập
"bestseller" nghĩa là gì?