rooster
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
gà trống, con gà trống
Definition (English)
an adult male chicken
Câu ví dụ
In some cultures , roosters are symbols of courage , vigilance , and the dawn of a new beginning .
Trong một số nền văn hóa, gà trống là biểu tượng của lòng dũng cảm, sự cảnh giác và bình minh của một khởi đầu mới.
Luyện tập
"rooster" nghĩa là gì?