rooster

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
gà trống, con gà trống
💡
Definition (English)
an adult male chicken
✏️
Câu ví dụ
In some cultures , roosters are symbols of courage , vigilance , and the dawn of a new beginning .
Trong một số nền văn hóa, gà trống là biểu tượng của lòng dũng cảm, sự cảnh giác và bình minh của một khởi đầu mới.
Luyện tập

"rooster" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Animal Kingdom