heavily

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nặng nề, ở mức độ lớn
💡
Definition (English)
to a great or considerable extent
✏️
Câu ví dụ
The project is heavily focused on sustainability .
Dự án rất tập trung vào tính bền vững.
Luyện tập

"heavily" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Large Amount