wrong

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sai, không đúng
💡
Definition (English)
not based on facts or the truth
✏️
Câu ví dụ
His answer to the math problem was wrong.
Câu trả lời của anh ấy cho bài toán là sai.
Luyện tập

"wrong" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Negative Evaluation