Đại từ nhân xưng & đại từ sở hữu (Personal & Possessive Pronouns)

A1

Các đại từ thay thế cho danh từ chỉ người/vật, thay đổi hình thức theo vai trò chủ ngữ, tân ngữ hay sở hữu.

🧩 Cấu trúc

Đại từ chủ ngữ: I, you, he, she, it, we, they — đứng trước động từ, làm chủ ngữ của câu.

Đại từ tân ngữ: me, you, him, her, it, us, them — đứng sau động từ hoặc giới từ.

Tính từ sở hữu: my, your, his, her, its, our, their — đứng trước danh từ để chỉ sự sở hữu.

Đại từ sở hữu: mine, yours, his, hers, its, ours, theirs — đứng độc lập, thay cho cả cụm "tính từ sở hữu + danh từ".

💡 Cách dùng

  • Dùng đại từ chủ ngữ khi từ đó làm chủ ngữ của động từ: She works in a bank.
  • Dùng đại từ tân ngữ khi từ đó là tân ngữ trực tiếp/gián tiếp hoặc đứng sau giới từ: He gave the book to her.
  • Tính từ sở hữu luôn đứng trước một danh từ: This is my bag.
  • Đại từ sở hữu đứng một mình, không cần danh từ theo sau: This bag is mine.

✏️ Ví dụ

She called him yesterday.

Is this your pen or mine?

They invited us to their party.

📝 Luyện tập

Câu 1
This is not your umbrella, it is (của tôi).
Câu 2
Chọn câu đúng:
Câu 3
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
their invited party us to They
Câu 4
Is this (của bạn) pen or mine?
Câu 5
(Cô ấy) works in a bank.
Câu 6
He gave the book to (họ).
Câu 7
Chọn câu đúng:
Câu 8
Chọn câu đúng:
Câu 9
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
She him called yesterday
Câu 10
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
bag is This mine