Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns)

A2

Đại từ dùng khi chủ ngữ và tân ngữ của hành động là cùng một đối tượng, hoặc để nhấn mạnh.

🧩 Cấu trúc

myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves

Số ít + self, số nhiều + selves. Hình thành từ tính từ sở hữu (my, your, our...) hoặc đại từ tân ngữ (him, it, them...) + self/selves.

💡 Cách dùng

  • Dùng khi người/vật thực hiện hành động và cũng chính là người/vật nhận hành động đó: He cut himself while cooking.
  • Dùng để nhấn mạnh rằng chính người đó làm việc gì, không phải ai khác: I fixed the computer myself.
  • Cụm "by + đại từ phản thân" nghĩa là "một mình, không có ai giúp": She traveled by herself.

✏️ Ví dụ

They enjoyed themselves at the beach.

Be careful, don't hurt yourself!

I made this cake myself.

📝 Luyện tập

Câu 1
Be careful, don't hurt (chính bạn)!
Câu 2
Chọn đại từ phản thân đúng cho "They enjoyed ___ at the beach.":
Câu 3
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
made myself cake I this
Câu 4
He cut (chính anh ấy) while cooking dinner.
Câu 5
I fixed the computer (chính tôi, một mình không nhờ ai).
Câu 6
She traveled around Europe by (một mình).
Câu 7
Chọn đại từ phản thân đúng cho: We really enjoyed ___ at the party.
Câu 8
Chọn câu đúng:
Câu 9
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
made myself cake this I
Câu 10
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
the themselves game hurt during They