definitely
Adverb / Trạng từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
chắc chắn, dứt khoát
Definition (English)
in a certain way
Câu ví dụ
You should definitely try the new restaurant downtown .
Bạn chắc chắn nên thử nhà hàng mới ở trung tâm thành phố.
Luyện tập
"definitely" nghĩa là gì?