fully

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoàn toàn, đầy đủ
💡
Definition (English)
to the highest extent or capacity
✏️
Câu ví dụ
The room was fully booked for the weekend.
Phòng đã được đặt hoàn toàn cho cuối tuần.
Luyện tập

"fully" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Full Degree