fully
Adverb / Trạng từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
hoàn toàn, đầy đủ
Definition (English)
to the highest extent or capacity
Câu ví dụ
The room was fully booked for the weekend.
Phòng đã được đặt hoàn toàn cho cuối tuần.
Luyện tập
"fully" nghĩa là gì?