to rise

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lên, bay lên
💡
Definition (English)
to move from a lower to a higher position
✏️
Câu ví dụ
As the tide was rising, the boat started to float .
Khi thủy triều dâng lên, con thuyền bắt đầu nổi.
Luyện tập

"to rise" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Non-Human Movement