to attend

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tham dự, có mặt
💡
Definition (English)
to be present at a meeting, event, conference, etc.
✏️
Câu ví dụ
As a professional , it is essential to attend industry conferences for networking opportunities .
Là một chuyên gia, việc tham dự các hội nghị ngành là điều cần thiết để có cơ hội kết nối.
Luyện tập

"to attend" nghĩa là gì?