sink
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
bồn rửa, chậu rửa
Definition (English)
a large and open container that has a water supply and you can use to wash your hands, dishes, etc. in
Câu ví dụ
The utility sink in the laundry room was perfect for soaking stained clothing .
Bồn rửa tiện ích trong phòng giặt là hoàn hảo để ngâm quần áo bị dính vết bẩn.
Luyện tập
"sink" nghĩa là gì?