one-way ticket

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vé một chiều, vé đi
💡
Definition (English)
a ticket that can be used for travelling to a place but cannot be used for coming back from that place
✏️
Câu ví dụ
The one-way ticket for the express bus was more expensive , but saved time .
Vé một chiều cho xe buýt tốc hành đắt hơn, nhưng tiết kiệm thời gian.
Luyện tập

"one-way ticket" nghĩa là gì?