So sánh hơn (Comparative)

A2

Dùng để so sánh giữa hai đối tượng.

🧩 Cấu trúc

Tính từ ngắn: S + V + adj-er + than + O

Tính từ dài: S + V + more + adj + than + O

💡 Cách dùng

Dùng khi so sánh sự hơn kém giữa hai người, vật, sự việc.

✏️ Ví dụ

This car is faster than that one.

She is more intelligent than her brother.

📝 Luyện tập

Câu 1
This car is (fast) than that one.
Câu 2
Chọn dạng so sánh hơn đúng của "beautiful":
Câu 3
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
is her brother than She intelligent more
Câu 4
Today is (hot) than yesterday.
Câu 5
This book is (interesting) than that one.
Câu 6
My sister is (tall) than me.
Câu 7
Chọn dạng so sánh hơn đúng của "good":
Câu 8
Chọn câu đúng:
Câu 9
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
the exercise than This is one previous easier
Câu 10
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
more is careful She than her brother