goal

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bàn thắng
💡
Definition (English)
a point scored in some sports by putting or carrying the ball into the intended area
✏️
Câu ví dụ
The striker scored the deciding goal in the final seconds .
Tiền đạo ghi bàn thắng quyết định trong những giây cuối cùng.
Luyện tập

"goal" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này