method

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phương pháp, cách thức
💡
Definition (English)
a specific way or process of doing something, particularly an established or systematic one
✏️
Câu ví dụ
The Montessori method emphasizes hands-on learning and self-directed exploration for young children .
Phương pháp Montessori nhấn mạnh việc học thực hành và khám phá tự định hướng cho trẻ nhỏ.
Luyện tập

"method" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Science and the Natural World