to book

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đặt, giữ chỗ
💡
Definition (English)
to reserve a specific thing such as a seat, ticket, hotel room, etc.
✏️
Câu ví dụ
We should book our seats for the movie premiere as soon as possible to avoid missing out .
Chúng ta nên đặt chỗ ngồi cho buổi công chiếu phim càng sớm càng tốt để không bỏ lỡ.
Luyện tập

"to book" nghĩa là gì?