employer
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
người sử dụng lao động, chủ lao động
Definition (English)
a person or organization that hires and pays individuals for a variety of jobs
Câu ví dụ
The employer conducted background checks and interviews to ensure they hired qualified candidates for the job .
Nhà tuyển dụng đã tiến hành kiểm tra lý lịch và phỏng vấn để đảm bảo rằng họ tuyển dụng được những ứng viên đủ tiêu chuẩn cho công việc.
Luyện tập
"employer" nghĩa là gì?