calm

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bình tĩnh, điềm tĩnh
💡
Definition (English)
not showing worry, anger, or other strong emotions
✏️
Câu ví dụ
Even when criticized , he responded in a calm and collected manner .
Ngay cả khi bị chỉ trích, anh ấy đã phản ứng một cách bình tĩnh và điềm tĩnh.
Luyện tập

"calm" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Temporary Mental States