to break

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gãy, làm gãy
💡
Definition (English)
to cause a crack and a separation in one of the bones of the body
✏️
Câu ví dụ
She fell and broke her arm while skiing .
Cô ấy ngã và gãy tay khi trượt tuyết.
Luyện tập

"to break" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Breaking and Tearing