injury
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
chấn thương, vết thương
Definition (English)
any physical damage to a part of the body caused by an accident or attack
Câu ví dụ
The soldier received an award for bravery after an injury in battle .
Người lính đã nhận được giải thưởng vì lòng dũng cảm sau khi bị thương trong trận chiến.
Luyện tập
"injury" nghĩa là gì?