hard
Adjective / Tính từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
cứng, rắn
Definition (English)
very difficult to cut, bend, or break
Câu ví dụ
The surface of the table was hard and smooth .
Bề mặt của cái bàn cứng và mịn.
Luyện tập
"hard" nghĩa là gì?