lily

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoa loa kèn, hoa huệ tây
💡
Definition (English)
a plant with large bell-shaped flowers, typically white
✏️
Câu ví dụ
The white lily is a symbol of purity and is often seen in bridal bouquets .
Hoa loa kèn trắng là biểu tượng của sự thuần khiết và thường được thấy trong bó hoa cô dâu.
Luyện tập

"lily" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này