checkout

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quầy tính tiền, điểm thanh toán
💡
Definition (English)
a place in a supermarket where people pay for the goods they buy
✏️
Câu ví dụ
After waiting patiently in line , I finally reached the checkout and paid for my groceries with a credit card .
Sau khi kiên nhẫn chờ đợi trong hàng, cuối cùng tôi đã đến quầy thanh toán và thanh toán hàng tạp hóa của mình bằng thẻ tín dụng.
Luyện tập

"checkout" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Money and Shopping