hi
Interjection / Thán từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
Xin chào, Chào
Definition (English)
a short way to say hello
Câu ví dụ
Hi, do you like to read books ?
Chào, bạn có thích đọc sách không?
Luyện tập
"hi" nghĩa là gì?