hi

Interjection / Thán từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
Xin chào, Chào
💡
Definition (English)
a short way to say hello
✏️
Câu ví dụ
Hi, do you like to read books ?
Chào, bạn có thích đọc sách không?
Luyện tập

"hi" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này