to look
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
nhìn, xem
Definition (English)
to turn our eyes toward a person or thing that we want to see
Câu ví dụ
She looked down at her feet and blushed .
Cô ấy nhìn xuống chân mình và đỏ mặt.
Luyện tập
"to look" nghĩa là gì?