parent

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cha mẹ, mẹ hoặc cha
💡
Definition (English)
our mother or our father
✏️
Câu ví dụ
The parents took turns reading bedtime stories to their children every night .
Bố mẹ thay phiên nhau đọc truyện trước khi đi ngủ cho con cái mỗi đêm.
Luyện tập

"parent" nghĩa là gì?