to come

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đến, tới
💡
Definition (English)
to move toward a location that the speaker considers to be close or relevant to them
✏️
Câu ví dụ
They came to the park to play soccer.
Họ đã đến công viên để chơi bóng đá.
Luyện tập

"to come" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Events Taking Place