hot

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nóng, nóng bức
💡
Definition (English)
having a higher than normal temperature
✏️
Câu ví dụ
The soup was too hot to eat right away .
Súp quá nóng để ăn ngay lập tức.
Luyện tập

"hot" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temperature