twenty
Số từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
hai mươi
Definition (English)
the number 20
Câu ví dụ
The concert tickets cost twenty dollars each , and they sold out within a few hours .
Vé buổi hòa nhạc có giá hai mươi đô la mỗi chiếc, và chúng đã bán hết trong vài giờ.
Luyện tập
"twenty" nghĩa là gì?