twenty

Số từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hai mươi
💡
Definition (English)
the number 20
✏️
Câu ví dụ
The concert tickets cost twenty dollars each , and they sold out within a few hours .
Vé buổi hòa nhạc có giá hai mươi đô la mỗi chiếc, và chúng đã bán hết trong vài giờ.
Luyện tập

"twenty" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Cardinal Tens