easily
Adverb / Trạng từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
dễ dàng, một cách không khó khăn
Definition (English)
in a way that something is done without much trouble or exertion
Câu ví dụ
The team won the match easily.
Đội đã thắng trận đấu một cách dễ dàng.
Luyện tập
"easily" nghĩa là gì?