to put down

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đặt xuống, để xuống
💡
Definition (English)
to stop carrying something by putting it on the ground
✏️
Câu ví dụ
They put down their instruments after the concert was over .
Họ đặt xuống nhạc cụ của mình sau khi buổi hòa nhạc kết thúc.
Luyện tập

"to put down" nghĩa là gì?