probably

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
có lẽ, chắc là
💡
Definition (English)
used to show likelihood or possibility without absolute certainty
✏️
Câu ví dụ
He is probably going to join us for dinner tonight .
Anh ấy có lẽ sẽ tham gia cùng chúng tôi cho bữa tối tối nay.
Luyện tập

"probably" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Uncertainty