chilly
Adjective / Tính từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
lạnh, mát
Definition (English)
cold in an unpleasant or uncomfortable way
Câu ví dụ
A chilly breeze swept through the empty streets .
Một cơn gió lạnh lướt qua những con phố vắng.
Luyện tập
"chilly" nghĩa là gì?