line

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đường dây, kết nối điện thoại
💡
Definition (English)
a telephone connection or service
✏️
Câu ví dụ
The technician fixed the telephone line so we can make calls again.
Kỹ thuật viên đã sửa chữa đường dây điện thoại để chúng tôi có thể gọi điện lại.
Luyện tập

"line" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Home Appliances and Devices