oven
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
lò nướng, bếp nướng
Definition (English)
a box-shaped piece of equipment with a front door that is usually part of a stove, used for baking, cooking, or heating food
Câu ví dụ
They roasted a whole chicken in the oven for Sunday dinner .
Họ đã nướng nguyên con gà trong lò cho bữa tối Chủ nhật.
Luyện tập
"oven" nghĩa là gì?