to dance
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
nhảy múa
Definition (English)
to move the body to music in a special way
Câu ví dụ
They danced around the bonfire at the camping trip.
Họ đã nhảy xung quanh đống lửa trong chuyến đi cắm trại.
Luyện tập
"to dance" nghĩa là gì?