unilateralism

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa đơn phương, hành động đơn phương
💡
Definition (English)
the practice or principle of a nation or party taking actions, making decisions, or forming alliances without seeking or considering the approval, consensus, or cooperation of others
✏️
Câu ví dụ
The nation 's adherence to unilateralism in climate change negotiations drew criticism , as it pursued environmental policies independently of global agreements .
Việc quốc gia tuân thủ chủ nghĩa đơn phương trong các cuộc đàm phán về biến đổi khí hậu đã vấp phải chỉ trích, khi theo đuổi các chính sách môi trường độc lập với các thỏa thuận toàn cầu.
Luyện tập

"unilateralism" nghĩa là gì?