oligarchy
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chế độ đầu sỏ, sự cai trị của một nhóm nhỏ
Definition (English)
a political system in which a small group of high-powered people control a country or organization
Câu ví dụ
The rise of oligarchy often leads to corruption and nepotism , as ruling elites prioritize their own interests over those of the broader population .
Sự trỗi dậy của chế độ đầu sỏ thường dẫn đến tham nhũng và chủ nghĩa gia đình, khi giới tinh hoa cầm quyền ưu tiên lợi ích của bản thân hơn lợi ích của đại đa số dân chúng.
Luyện tập
"oligarchy" nghĩa là gì?