to cuss
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chửi thề, nói tục
Definition (English)
to express oneself using impolite language
Câu ví dụ
The clumsy magician accidentally dropped his hat during the performance , prompting him to cuss playfully .
Ảo thuật gia vụng về đã vô tình làm rơi chiếc mũ của mình trong buổi biểu diễn, khiến anh ta chửi thề một cách vui vẻ.
Luyện tập
"to cuss" nghĩa là gì?